Vòng bi 6805 2RS- Hotline 0918.559.817 hỗ trợ kỹ thuật, báo giá (24/7)
Chúng tôi tự hào là nhà phân phối Bạc đạn tròn một dãy koyo , DÂY CUROA hàng đầu khu vực phía nam và các tỉnh thành khác.
Với tồn kho nhiều, đội ngũ nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp. Giao hàng nhanh toàn quốc.
Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu về các sản phẩm vòng bi bạc đạn cầu KOYO, Vòng bi xe, Dây curoa các loại
1. Tham khảo sản phẩm cùng thương hiệu – Vòng bi 6805 2RS
| Bạc đạn 6921 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69212RSCM KOYO, | Bạc đạn 69212RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6921 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6922 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69222RSCM KOYO, | Bạc đạn 69222RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6922 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6924 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69242RSCM KOYO, | Bạc đạn 69242RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6924 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6926 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69262RSCM KOYO, | Bạc đạn 69262RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6926 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6928 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69282RSCM KOYO, | Bạc đạn 69282RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6928 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6930 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69302RSCM KOYO, | Bạc đạn 69302RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6930 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6932 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 69322RSCM KOYO, | Bạc đạn 69322RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6932 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 60/22 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 60/222RSCM KOYO, | Bạc đạn 60/222RSC4 KOYO, | Bạc đạn 60/22 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 60/32 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 60/322RSCM KOYO, | Bạc đạn 60/322RSC4 KOYO, | Bạc đạn 60/32 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 62/22 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 62/222RSCM KOYO, | Bạc đạn 62/222RSC4 KOYO, | Bạc đạn 62/22 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 62/28 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 62/282RSCM KOYO, | Bạc đạn 62/282RSC4 KOYO, | Bạc đạn 62/28 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 62/32 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 62/322RSCM KOYO, | Bạc đạn 62/322RSC4 KOYO, | Bạc đạn 62/32 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 63/22 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 63/222RSCM KOYO, | Bạc đạn 63/222RSC4 KOYO, | Bạc đạn 63/22 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 63/28 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 63/282RSCM KOYO, | Bạc đạn 63/282RSC4 KOYO, | Bạc đạn 63/28 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 63/32 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 63/322RSCM KOYO, | Bạc đạn 63/322RSC4 KOYO, | Bạc đạn 63/32 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6400 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 64002RSCM KOYO, | Bạc đạn 64002RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6400 2RSC4 KOYO, |
| Bạc đạn 6401 2RSCM KOYO, | Bạc đạn 64012RSCM KOYO, | Bạc đạn 64012RSC4 KOYO, | Bạc đạn 6401 2RSC4 KOYO, |
2. Catalogues tra cứu thông số kỹ thuật vòng bi cầu một dãy – Vòng bi 6805 2RS

4. Vòng bi – Bạc đạn giảm giá 10% – Vòng bi 6805 2RS
Vòng bi 6805 2RS, Vòng bi 6805 2RS, Vòng bi 6805 2RS, Vòng bi 6805 2RS
| ổ bi 6222RSCM, | ổ bi 6222RSC4, | ổ bi 622 2RSC4, | ổ bi 6222RS.C3, | ổ bi 622 2RS.C3, |
| ổ bi 6232RSCM, | ổ bi 6232RSC4, | ổ bi 623 2RSC4, | ổ bi 6232RS.C3, | ổ bi 623 2RS.C3, |
| ổ bi 6242RSCM, | ổ bi 6242RSC4, | ổ bi 624 2RSC4, | ổ bi 6242RS.C3, | ổ bi 624 2RS.C3, |
| ổ bi 6252RSCM, | ổ bi 6252RSC4, | ổ bi 625 2RSC4, | ổ bi 6252RS.C3, | ổ bi 625 2RS.C3, |
| ổ bi 6262RSCM, | ổ bi 6262RSC4, | ổ bi 626 2RSC4, | ổ bi 6262RS.C3, | ổ bi 626 2RS.C3, |
| ổ bi 6272RSCM, | ổ bi 6272RSC4, | ổ bi 627 2RSC4, | ổ bi 6272RS.C3, | ổ bi 627 2RS.C3, |
| ổ bi 6282RSCM, | ổ bi 6282RSC4, | ổ bi 628 2RSC4, | ổ bi 6282RS.C3, | ổ bi 628 2RS.C3, |
| ổ bi 6292RSCM, | ổ bi 6292RSC4, | ổ bi 629 2RSC4, | ổ bi 6292RS.C3, | ổ bi 629 2RS.C3, |
| ổ bi 6912RSCM, | ổ bi 6912RSC4, | ổ bi 691 2RSC4, | ổ bi 6912RS.C3, | ổ bi 691 2RS.C3, |
| ổ bi 6922RSCM, | ổ bi 6922RSC4, | ổ bi 692 2RSC4, | ổ bi 6922RS.C3, | ổ bi 692 2RS.C3, |
| ổ bi 6932RSCM, | ổ bi 6932RSC4, | ổ bi 693 2RSC4, | ổ bi 6932RS.C3, | ổ bi 693 2RS.C3, |
| ổ bi 6942RSCM, | ổ bi 6942RSC4, | ổ bi 694 2RSC4, | ổ bi 6942RS.C3, | ổ bi 694 2RS.C3, |
| ổ bi 6952RSCM, | ổ bi 6952RSC4, | ổ bi 695 2RSC4, | ổ bi 6952RS.C3, | ổ bi 695 2RS.C3, |
| ổ bi 6962RSCM, | ổ bi 6962RSC4, | ổ bi 696 2RSC4, | ổ bi 6962RS.C3, | ổ bi 696 2RS.C3, |
| ổ bi 6972RSCM, | ổ bi 6972RSC4, | ổ bi 697 2RSC4, | ổ bi 6972RS.C3, | ổ bi 697 2RS.C3, |
| ổ bi 6982RSCM, | ổ bi 6982RSC4, | ổ bi 698 2RSC4, | ổ bi 6982RS.C3, | ổ bi 698 2RS.C3, |
| ổ bi 6992RSCM, | ổ bi 6992RSC4, | ổ bi 699 2RSC4, | ổ bi 6992RS.C3, | ổ bi 699 2RS.C3, |


