Vòng bi 6813 2RS- Hotline 0918.559.817 hỗ trợ kỹ thuật, báo giá (24/7)
Chúng tôi tự hào là nhà phân phối Bạc đạn tròn một dãy koyo , DÂY CUROA hàng đầu khu vực phía nam và các tỉnh thành khác.
Với tồn kho nhiều, đội ngũ nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp. Giao hàng nhanh toàn quốc.
Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu về các sản phẩm vòng bi bạc đạn cầu KOYO, Vòng bi xe, Dây curoa các loại
1. Tham khảo sản phẩm cùng thương hiệu – Vòng bi 6813 2RS
| Bạc đạn 68152RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6815 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6815 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6815-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68162RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6816 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6816 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6816-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68172RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6817 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6817 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6817-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68182RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6818 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6818 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6818-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68192RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6819 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6819 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6819-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68202RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6820 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6820 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6820-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68212RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6821 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6821 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6821-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68222RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6822 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6822 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6822-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68242RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6824 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6824 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6824-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68262RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6826 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6826 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6826-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68282RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6828 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6828 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6828-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 68302RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6830 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6830 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6830-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 69012RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6901 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6901 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6901-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 69022RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6902 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6902 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6902-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 69032RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6903 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6903 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6903-2RS KOYO, |
| Bạc đạn 69042RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6904 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6904 2RS.C3 KOYO, | Bạc đạn 6904-2RS KOYO, |
2. Catalogues tra cứu thông số kỹ thuật vòng bi cầu một dãy – Vòng bi 6813 2RS

4. Vòng bi – Bạc đạn giảm giá 10% – Vòng bi 6813 2RS
Vòng bi 6813 2RS, Vòng bi 6813 2RS, Vòng bi 6813 2RS, Vòng bi 6813 2RS
| ổ bi 67122RSCM, | ổ bi 67122RSC4, | ổ bi 6712 2RSC4, | ổ bi 67122RS.C3, | ổ bi 6712 2RS.C3, |
| ổ bi 67132RSCM, | ổ bi 67132RSC4, | ổ bi 6713 2RSC4, | ổ bi 67132RS.C3, | ổ bi 6713 2RS.C3, |
| ổ bi 67142RSCM, | ổ bi 67142RSC4, | ổ bi 6714 2RSC4, | ổ bi 67142RS.C3, | ổ bi 6714 2RS.C3, |
| ổ bi 67152RSCM, | ổ bi 67152RSC4, | ổ bi 6715 2RSC4, | ổ bi 67152RS.C3, | ổ bi 6715 2RS.C3, |
| ổ bi 67162RSCM, | ổ bi 67162RSC4, | ổ bi 6716 2RSC4, | ổ bi 67162RS.C3, | ổ bi 6716 2RS.C3, |
| ổ bi 67172RSCM, | ổ bi 67172RSC4, | ổ bi 6717 2RSC4, | ổ bi 67172RS.C3, | ổ bi 6717 2RS.C3, |
| ổ bi 67182RSCM, | ổ bi 67182RSC4, | ổ bi 6718 2RSC4, | ổ bi 67182RS.C3, | ổ bi 6718 2RS.C3, |
| ổ bi 67192RSCM, | ổ bi 67192RSC4, | ổ bi 6719 2RSC4, | ổ bi 67192RS.C3, | ổ bi 6719 2RS.C3, |
| ổ bi 67202RSCM, | ổ bi 67202RSC4, | ổ bi 6720 2RSC4, | ổ bi 67202RS.C3, | ổ bi 6720 2RS.C3, |
| ổ bi 67212RSCM, | ổ bi 67212RSC4, | ổ bi 6721 2RSC4, | ổ bi 67212RS.C3, | ổ bi 6721 2RS.C3, |
| ổ bi 67222RSCM, | ổ bi 67222RSC4, | ổ bi 6722 2RSC4, | ổ bi 67222RS.C3, | ổ bi 6722 2RS.C3, |
| ổ bi 67242RSCM, | ổ bi 67242RSC4, | ổ bi 6724 2RSC4, | ổ bi 67242RS.C3, | ổ bi 6724 2RS.C3, |
| ổ bi 67262RSCM, | ổ bi 67262RSC4, | ổ bi 6726 2RSC4, | ổ bi 67262RS.C3, | ổ bi 6726 2RS.C3, |
| ổ bi 67282RSCM, | ổ bi 67282RSC4, | ổ bi 6728 2RSC4, | ổ bi 67282RS.C3, | ổ bi 6728 2RS.C3, |
| ổ bi 67302RSCM, | ổ bi 67302RSC4, | ổ bi 6730 2RSC4, | ổ bi 67302RS.C3, | ổ bi 6730 2RS.C3, |
| ổ bi 67322RSCM, | ổ bi 67322RSC4, | ổ bi 6732 2RSC4, | ổ bi 67322RS.C3, | ổ bi 6732 2RS.C3, |
| ổ bi 67342RSCM, | ổ bi 67342RSC4, | ổ bi 6734 2RSC4, | ổ bi 67342RS.C3, | ổ bi 6734 2RS.C3, |


