Vòng bi 22310 K + H2310- KOYO, NTN, NSK, FAG, SKF Gọi ngay : 0918 559 817 (Zalo), tư vấn và hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình sử dụng.
Thương hiệu Bạc đạn Đũa côn tồn tại trên 100 năm, được kiểm chứng về chất lượng,
Gối bi lỗ côn gắn măng xông là một trong nhựng lựa chọn hàng đầu cho những máy móc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt,
Tải trọng lớn, tốc độ vòng tua cao, nhiệt độ cáo, môi trường bụi bẩn
Liên hệ qua điện thoại: 0918 559 817
Liên hệ qua FANPAGE vòng bi KOYO nhập khẩu chính hãng Vòng bi lỗ côn và măng xông koyo
1 . Tham khảo một số gối đỡ khác – Vòng bi 22310 K + H2310

2 . Danh sách Hàng giảm giá – Vòng bi 22310 K + H2310
| vòng bi lỗ côn 23132 K + H2332 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23132 K + H2332 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23132 K + H2332 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23134 K + H2334 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23134 K + H2334 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23134 K + H2334 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23136 K + H2336 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23136 K + H2336 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23136 K + H2336 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23138 K + H2338 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23138 K + H2338 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23138 K + H2338 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23140 K + H2340 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23140 K + H2340 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23140 K + H2340 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23144 K + H2344 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23144 K + H2344 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23144 K + H2344 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23148 K + H2348 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23148 K + H2348 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23148 K + H2348 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23152 K + H2352 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23152 K + H2352 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23152 K + H2352 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23156 K + H2356 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23156 K + H2356 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23156 K + H2356 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23160 K + H2360 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23160 K + H2360 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23160 K + H2360 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23164 K + H2364 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23164 K + H2364 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23164 K + H2364 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23168 K + H2368 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23168 K + H2368 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23168 K + H2368 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23172 K + H2372 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23172 K + H2372 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23172 K + H2372 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23205 K + H2305 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23205 K + H2305 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23205 K + H2305 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23206 K + H2306 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23206 K + H2306 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23206 K + H2306 KOYO, |
3. Sản phẩm có kết cấu tương tự – Vòng bi 22310 K + H2310
Vòng bi 22310 K + H2310, Vòng bi 22310 K + H2310, Vòng bi 22310 K + H2310, Vòng bi 22310 K + H2310, Vòng bi 22310 K + H2310
| Ổ bi 22240 K + H3140 KOYO, | Bearing 22240 K + H3140 KOYO, | Vong bi 22240 K + H3140 KOYO, |
| Ổ bi 22244 K + H3144 KOYO, | Bearing 22244 K + H3144 KOYO, | Vong bi 22244 K + H3144 KOYO, |
| Ổ bi 22248 K + H3148 KOYO, | Bearing 22248 K + H3148 KOYO, | Vong bi 22248 K + H3148 KOYO, |
| Ổ bi 22252 K + H3152 KOYO, | Bearing 22252 K + H3152 KOYO, | Vong bi 22252 K + H3152 KOYO, |
| Ổ bi 22256 K + H3156 KOYO, | Bearing 22256 K + H3156 KOYO, | Vong bi 22256 K + H3156 KOYO, |
| Ổ bi 22260 K + H3160 KOYO, | Bearing 22260 K + H3160 KOYO, | Vong bi 22260 K + H3160 KOYO, |
| Ổ bi 22264 K + H3164 KOYO, | Bearing 22264 K + H3164 KOYO, | Vong bi 22264 K + H3164 KOYO, |
| Ổ bi 22268 K + H3168 KOYO, | Bearing 22268 K + H3168 KOYO, | Vong bi 22268 K + H3168 KOYO, |
| Ổ bi 22272 K + H3172 KOYO, | Bearing 22272 K + H3172 KOYO, | Vong bi 22272 K + H3172 KOYO, |
| Ổ bi 22305 K + H2305 KOYO, | Bearing 22305 K + H2305 KOYO, | Vong bi 22305 K + H2305 KOYO, |
| Ổ bi 22306 K + H2306 KOYO, | Bearing 22306 K + H2306 KOYO, | Vong bi 22306 K + H2306 KOYO, |
| Ổ bi 22307 K + H2307 KOYO, | Bearing 22307 K + H2307 KOYO, | Vong bi 22307 K + H2307 KOYO, |
| Ổ bi 22308 K + H2308 KOYO, | Bearing 22308 K + H2308 KOYO, | Vong bi 22308 K + H2308 KOYO, |
| Ổ bi 22309 K + H2309 KOYO, | Bearing 22309 K + H2309 KOYO, | Vong bi 22309 K + H2309 KOYO, |
| Ổ bi 22310 K + H2310 KOYO, | Bearing 22310 K + H2310 KOYO, | Vong bi 22310 K + H2310 KOYO, |


