Vòng bi 22316 K + H2316- KOYO, NTN, NSK, FAG, SKF Gọi ngay : 0918 559 817 (Zalo), tư vấn và hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình sử dụng.
Thương hiệu Bạc đạn Đũa côn tồn tại trên 100 năm, được kiểm chứng về chất lượng,
Gối bi lỗ côn gắn măng xông là một trong nhựng lựa chọn hàng đầu cho những máy móc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt,
Tải trọng lớn, tốc độ vòng tua cao, nhiệt độ cáo, môi trường bụi bẩn
Liên hệ qua điện thoại: 0918 559 817
Liên hệ qua FANPAGE vòng bi KOYO nhập khẩu chính hãng Vòng bi lỗ côn và măng xông koyo
1 . Tham khảo một số gối đỡ khác – Vòng bi 22316 K + H2316

2 . Danh sách Hàng giảm giá – Vòng bi 22316 K + H2316
| Ổ bi 21336 K + H3136 NTN, | Bearing 21336 K + H3136 NTN, | Vong bi 21336 K + H3136 NTN, |
| Ổ bi 21338 K + H3138 NTN, | Bearing 21338 K + H3138 NTN, | Vong bi 21338 K + H3138 NTN, |
| Ổ bi 21340 K + H3140 NTN, | Bearing 21340 K + H3140 NTN, | Vong bi 21340 K + H3140 NTN, |
| Ổ bi 21344 K + H3144 NTN, | Bearing 21344 K + H3144 NTN, | Vong bi 21344 K + H3144 NTN, |
| Ổ bi 21348 K + H3148 NTN, | Bearing 21348 K + H3148 NTN, | Vong bi 21348 K + H3148 NTN, |
| Ổ bi 21352 K + H3152 NTN, | Bearing 21352 K + H3152 NTN, | Vong bi 21352 K + H3152 NTN, |
| Ổ bi 21356 K + H3156 NTN, | Bearing 21356 K + H3156 NTN, | Vong bi 21356 K + H3156 NTN, |
| Ổ bi 21360 K + H3160 NTN, | Bearing 21360 K + H3160 NTN, | Vong bi 21360 K + H3160 NTN, |
| Ổ bi 21364 K + H3164 NTN, | Bearing 21364 K + H3164 NTN, | Vong bi 21364 K + H3164 NTN, |
| Ổ bi 21368 K + H3168 NTN, | Bearing 21368 K + H3168 NTN, | Vong bi 21368 K + H3168 NTN, |
| Ổ bi 21372 K + H3172 NTN, | Bearing 21372 K + H3172 NTN, | Vong bi 21372 K + H3172 NTN, |
| Ổ bi 23105 K + H2305 NTN, | Bearing 23105 K + H2305 NTN, | Vong bi 23105 K + H2305 NTN, |
| Ổ bi 23106 K + H2306 NTN, | Bearing 23106 K + H2306 NTN, | Vong bi 23106 K + H2306 NTN, |
| Ổ bi 23107 K + H2307 NTN, | Bearing 23107 K + H2307 NTN, | Vong bi 23107 K + H2307 NTN, |
| Ổ bi 23108 K + H2308 NTN, | Bearing 23108 K + H2308 NTN, | Vong bi 23108 K + H2308 NTN, |
| Ổ bi 23109 K + H2309 NTN, | Bearing 23109 K + H2309 NTN, | Vong bi 23109 K + H2309 NTN, |
| Ổ bi 23110 K + H2310 NTN, | Bearing 23110 K + H2310 NTN, | Vong bi 23110 K + H2310 NTN, |
3. Sản phẩm có kết cấu tương tự – Vòng bi 22316 K + H2316
Vòng bi 22316 K + H2316, Vòng bi 22316 K + H2316, Vòng bi 22316 K + H2316, Vòng bi 22316 K + H2316, Vòng bi 22316 K + H2316
| Vòng bi đũa Côn 21314 K + H314 NTN, | ổ bi đũa Côn 21314 K + H314 NTN, | Bạc đạn 21314 K + H314 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21315 K + H315 NTN, | ổ bi đũa Côn 21315 K + H315 NTN, | Bạc đạn 21315 K + H315 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21316 K + H316 NTN, | ổ bi đũa Côn 21316 K + H316 NTN, | Bạc đạn 21316 K + H316 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21317 K + H317 NTN, | ổ bi đũa Côn 21317 K + H317 NTN, | Bạc đạn 21317 K + H317 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21318 K + H318 NTN, | ổ bi đũa Côn 21318 K + H318 NTN, | Bạc đạn 21318 K + H318 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21319 K + H319 NTN, | ổ bi đũa Côn 21319 K + H319 NTN, | Bạc đạn 21319 K + H319 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21320 K + H320 NTN, | ổ bi đũa Côn 21320 K + H320 NTN, | Bạc đạn 21320 K + H320 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21322 K + H322 NTN, | ổ bi đũa Côn 21322 K + H322 NTN, | Bạc đạn 21322 K + H322 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21324 K + H3124 NTN, | ổ bi đũa Côn 21324 K + H3124 NTN, | Bạc đạn 21324 K + H3124 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21326 K + H3126 NTN, | ổ bi đũa Côn 21326 K + H3126 NTN, | Bạc đạn 21326 K + H3126 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21328 K + H3128 NTN, | ổ bi đũa Côn 21328 K + H3128 NTN, | Bạc đạn 21328 K + H3128 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21330 K + H3130 NTN, | ổ bi đũa Côn 21330 K + H3130 NTN, | Bạc đạn 21330 K + H3130 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21332 K + H3132 NTN, | ổ bi đũa Côn 21332 K + H3132 NTN, | Bạc đạn 21332 K + H3132 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21334 K + H3134 NTN, | ổ bi đũa Côn 21334 K + H3134 NTN, | Bạc đạn 21334 K + H3134 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21336 K + H3136 NTN, | ổ bi đũa Côn 21336 K + H3136 NTN, | Bạc đạn 21336 K + H3136 NTN, |
| Vòng bi đũa Côn 21338 K + H3138 NTN, | ổ bi đũa Côn 21338 K + H3138 NTN, | Bạc đạn 21338 K + H3138 NTN, |


