Vòng bi 21360 K + H3160- KOYO, NTN, NSK, FAG, SKF Gọi ngay : 0918 559 817 (Zalo), tư vấn và hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình sử dụng.
Thương hiệu Bạc đạn Đũa côn tồn tại trên 100 năm, được kiểm chứng về chất lượng,
Gối bi lỗ côn gắn măng xông là một trong nhựng lựa chọn hàng đầu cho những máy móc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt,
Tải trọng lớn, tốc độ vòng tua cao, nhiệt độ cáo, môi trường bụi bẩn
Liên hệ qua điện thoại: 0918 559 817
Liên hệ qua FANPAGE vòng bi KOYO nhập khẩu chính hãng Vòng bi lỗ côn và măng xông koyo
1 . Tham khảo một số gối đỡ khác – Vòng bi 21360 K + H3160

2 . Danh sách Hàng giảm giá – Vòng bi 21360 K + H3160
| măng xông NACHI 22205 K + H305, | bac dan NACHI 22205 K + H305, | Bearings NACHI 22205 K + H305, |
| măng xông NACHI 22206 K + H306, | bac dan NACHI 22206 K + H306, | Bearings NACHI 22206 K + H306, |
| măng xông NACHI 22207 K + H307, | bac dan NACHI 22207 K + H307, | Bearings NACHI 22207 K + H307, |
| măng xông NACHI 22208 K + H308, | bac dan NACHI 22208 K + H308, | Bearings NACHI 22208 K + H308, |
| măng xông NACHI 22209 K + H309, | bac dan NACHI 22209 K + H309, | Bearings NACHI 22209 K + H309, |
| măng xông NACHI 22210 K + H310, | bac dan NACHI 22210 K + H310, | Bearings NACHI 22210 K + H310, |
| măng xông NACHI 22211 K + H311, | bac dan NACHI 22211 K + H311, | Bearings NACHI 22211 K + H311, |
| măng xông NACHI 22212 K + H312, | bac dan NACHI 22212 K + H312, | Bearings NACHI 22212 K + H312, |
| măng xông NACHI 22213 K + H313, | bac dan NACHI 22213 K + H313, | Bearings NACHI 22213 K + H313, |
| măng xông NACHI 22214 K + H314, | bac dan NACHI 22214 K + H314, | Bearings NACHI 22214 K + H314, |
| măng xông NACHI 22215 K + H315, | bac dan NACHI 22215 K + H315, | Bearings NACHI 22215 K + H315, |
| măng xông NACHI 22216 K + H316, | bac dan NACHI 22216 K + H316, | Bearings NACHI 22216 K + H316, |
| măng xông NACHI 22217 K + H317, | bac dan NACHI 22217 K + H317, | Bearings NACHI 22217 K + H317, |
| măng xông NACHI 22218 K + H318, | bac dan NACHI 22218 K + H318, | Bearings NACHI 22218 K + H318, |
| măng xông NACHI 22219 K + H319, | bac dan NACHI 22219 K + H319, | Bearings NACHI 22219 K + H319, |
3. Sản phẩm có kết cấu tương tự – Vòng bi 21360 K + H3160
Vòng bi 21360 K + H3160, Vòng bi 21360 K + H3160, Vòng bi 21360 K + H3160, Vòng bi 21360 K + H3160, Vòng bi 21360 K + H3160
| Vòng bi đũa Côn 23238 K + H2338 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23238 K + H2338 NACHI, | Bạc đạn 23238 K + H2338 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23240 K + H2340 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23240 K + H2340 NACHI, | Bạc đạn 23240 K + H2340 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23244 K + H2344 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23244 K + H2344 NACHI, | Bạc đạn 23244 K + H2344 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23248 K + H2348 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23248 K + H2348 NACHI, | Bạc đạn 23248 K + H2348 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23252 K + H2352 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23252 K + H2352 NACHI, | Bạc đạn 23252 K + H2352 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23256 K + H2356 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23256 K + H2356 NACHI, | Bạc đạn 23256 K + H2356 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23260 K + H2360 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23260 K + H2360 NACHI, | Bạc đạn 23260 K + H2360 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23264 K + H2364 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23264 K + H2364 NACHI, | Bạc đạn 23264 K + H2364 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23268 K + H2368 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23268 K + H2368 NACHI, | Bạc đạn 23268 K + H2368 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn 23272 K + H2372 NACHI, | ổ bi đũa Côn 23272 K + H2372 NACHI, | Bạc đạn 23272 K + H2372 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn UKFC311 + H2311 NACHI, | ổ bi đũa Côn UKFC311 + H2311 NACHI, | Bạc đạn UKFC311 + H2311 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn UKFC312 + H2312 NACHI, | ổ bi đũa Côn UKFC312 + H2312 NACHI, | Bạc đạn UKFC312 + H2312 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn UKFC313 + H2313 NACHI, | ổ bi đũa Côn UKFC313 + H2313 NACHI, | Bạc đạn UKFC313 + H2313 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn UKFC314 + H2314 NACHI, | ổ bi đũa Côn UKFC314 + H2314 NACHI, | Bạc đạn UKFC314 + H2314 NACHI, |
| Vòng bi đũa Côn UKFC315 + H2315 NACHI, | ổ bi đũa Côn UKFC315 + H2315 NACHI, | Bạc đạn UKFC315 + H2315 NACHI, |


