Bạc đạn 6019 FAG -Hotline: 0918 559 817 tư vấn kỹ thuật xuyên suốt trong quá trình sử dụng. www,thuyngocha.com
1. Giới thiệu Bạc đạn 6019 FAG
-
Bạc đạn 6019 FAG là loại bi cầu rãnh sâu một dãy (deep groove),
-
Ký hiệu “ZZ” nghĩa là 2 khiên chắn kim loại ở hai bên
- Ký hiệu ” 2RSR” nghĩa là 2 khiên chắn Nhựa, hay còn gọi là bít cai su ở hai bên
- Ký hiệu “CM hoặc C3” nghĩa là loại vòng bi không bít thường dùng trong môi trường nhớt
giúp bảo vệ bi khỏi bụi, tạp chất trong môi trường làm việc, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong ổ bi.
-
Sản phẩm FAG thuộc tập đoàn Schaeffler (Đức), nổi tiếng về độ chính xác cao, khả năng chịu tải tốt và chất lượng cực kỳ ổn định.
Ưu điểm chính: Bạc đạn 6019 FAG
-
Vận hành êm, ma sát thấp.
-
Tuổi thọ cao nhờ khả năng chắn bụi hiệu quả.
-
Tương thích tốt với nhiều ứng dụng cơ khí, motor, máy công nghiệp.
Các sản phẩm vòng bi FAG – Bạc đạn 6019 FAG
| Bearings SKF 63262RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63262RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63262RSR.C3, |
| Bearings SKF 63282RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63282RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63282RSR.C3, |
| Bearings SKF 63302RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63302RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63302RSR.C3, |
| Bearings SKF 63322RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63322RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63322RSR.C3, |
| Bearings SKF 63342RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63342RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63342RSR.C3, |
| Bearings SKF 63362RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63362RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63362RSR.C3, |
| Bearings SKF 63382RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63382RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63382RSR.C3, |
| Bearings SKF 63402RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63402RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63402RSR.C3, |
| Bearings SKF 63442RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63442RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63442RSR.C3, |
| Bearings SKF 63482RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63482RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63482RSR.C3, |
| Bearings SKF 63522RSR.C3, | Ổ bi cầu SKF 63522RSR.C3, | Bạc đạn cầu SKF 63522RSR.C3, |
hình ảnh Bạc đạn 6019 FAG

2. So sánh các series 60…, 62…, 63…, 64…, 68…, 69… Bạc đạn 6019 FAG
Khi chọn vòng bi cầu rãnh sâu, bạn sẽ gặp nhiều “dòng” / “series” khác nhau,
ví dụ: 6000-series, 6200-series, 6300-series, 6400-series, 6800-series, 6900-series …
Dưới đây là phân tích giống và khác nhau giữa các dòng này:
| Series (đầu số) | Đặc điểm chung (giống nhau) | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|
| 60… (6000-series) | Là dòng bi cầu rãnh sâu, 1 dãy, rất phổ biến, dễ tìm, nhiều biến thể nắp (hở, ZZ, 2RS…) | Kích thước nhỏ hơn so với các series lớn, khả năng chịu tải hướng kính
/ trục ở mức vừa phải, thường dùng cho motor nhỏ, quạt, băng tải nhỏ. |
| 62… (6200-series) | Cũng là bi cầu 1 dãy, cấu trúc rãnh sâu | Đường kính ngoài lớn hơn so với 60-series (cho cùng đường kính trong),
chịu tải cao hơn, dùng được cho trục lớn hơn hoặc ứng dụng cần độ bền cao hơn. Ví dụ: NSK 6202 thuộc dòng “60-62-63-68-69” của NSK. BaoAnJSC+1 |
| 63… (6300-series) | Tiếp tục là bi cầu 1 dãy, rãnh sâu | Kích thước lớn hơn nữa, dùng cho trục trung bình-lớn,
đáp ứng tải hướng kính cao hơn, thường dùng trong hộp số, băng tải công nghiệp. |
| 64… (6400-series) | Vòng bi rãnh sâu, thường dùng trong các ứng dụng trung bình-lớn | Series này có đường kính ngoài và trong lớn hơn so với 63…;
khả năng chịu tải lớn hơn, đặc biệt phù hợp cho các trục lớn, động cơ trung / lớn, máy công nghiệp. |
| 68… (6800-series) | Một dòng “mỏng” (thin-section) thường thấy | Series 68… có bề dày (chiều rộng) nhỏ hơn nhiều so với các series trước;
ưu điểm là tiết kiệm không gian, trọng lượng thấp, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn các dòng “thông thường” (như 62, 63, 64). |
| 69… (6900-series) | Cũng là dòng mỏng, vòng bi cầu 1 dãy | Tương tự 68-series nhưng thường cho phép đường kính ngoài hoặc trong lớn hơn,
hoặc độ dày rất thấp hơn – lý tưởng để dùng trong các ứng dụng tiết kiệm không gian, trọng lượng quan trọng, như mô tơ mini, thiết bị con lăn nhỏ. |
Tóm lại: Bạc đạn 6019 FAG
-
Giống nhau: Tất cả là bi cầu rãnh sâu, 1 dãy → dễ lắp, độ ồn thấp, tốc độ quay cao, phổ biến trong công nghiệp.
-
Khác nhau: Chủ yếu nằm ở kích thước (d, D, B) → ảnh hưởng khả năng chịu tải,
trọng lượng, không gian lắp, và giá thành. Dòng 60–62–63–64 →
phù hợp tải trung đến cao; dòng 68–69 → thiết kế “mỏng” để tối ưu không gian, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn.
3. So sánh Bạc đạn 6019 FAG với các dòng khác
Vòng bi Bạc đạn 6019 FAG thuộc Bạc đạn 6019 FAG nghĩa là nó có kích thước lớn hơn so
với các dòng như 6200 hay 6300, đồng thời không mỏng như dòng 68 hoặc 69. Điều này mang lại lợi ích:
-
Khả năng chịu lực tốt hơn so với các vòng bi nhỏ hơn, vì kích thước lớn hơn → thích hợp cho trục mạnh hoặc động cơ lớn hơn.
-
Bền bỉ: Với hai khiên chắn (ZZ), nó giữ mỡ tốt và hạn chế bụi lọt vào → tuổi thọ cao hơn.
-
Ổn định nhưng không quá “mỏng nhẹ” như dòng 68,69 → cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ cồng kềnh.
-
Khi chọn vòng bi, nên cân nhắc thương hiệu, chi phí thay thế, và dịch vụ bảo trì để đảm bảo hiệu quả lâu dài.


