Bạc đạn 6456 FAG -Hotline: 0918 559 817 tư vấn kỹ thuật xuyên suốt trong quá trình sử dụng. www,thuyngocha.com
1. Giới thiệu Bạc đạn 6456 FAG
-
Bạc đạn 6456 FAG là loại bi cầu rãnh sâu một dãy (deep groove),
-
Ký hiệu “ZZ” nghĩa là 2 khiên chắn kim loại ở hai bên
- Ký hiệu ” 2RSR” nghĩa là 2 khiên chắn Nhựa, hay còn gọi là bít cai su ở hai bên
- Ký hiệu “CM hoặc C3” nghĩa là loại vòng bi không bít thường dùng trong môi trường nhớt
giúp bảo vệ bi khỏi bụi, tạp chất trong môi trường làm việc, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong ổ bi.
-
Sản phẩm FAG thuộc tập đoàn Schaeffler (Đức), nổi tiếng về độ chính xác cao, khả năng chịu tải tốt và chất lượng cực kỳ ổn định.
Ưu điểm chính: Bạc đạn 6456 FAG
-
Vận hành êm, ma sát thấp.
-
Tuổi thọ cao nhờ khả năng chắn bụi hiệu quả.
-
Tương thích tốt với nhiều ứng dụng cơ khí, motor, máy công nghiệp.
Các sản phẩm vòng bi FAG – Bạc đạn 6456 FAG
| Bearings 68842ZR SKF, | Ổ bi cầu 68842ZR SKF, | Bạc đạn cầu 68842ZR SKF, |
| Bearings 68882ZR SKF, | Ổ bi cầu 68882ZR SKF, | Bạc đạn cầu 68882ZR SKF, |
| Bearings 69002ZR SKF, | Ổ bi cầu 69002ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69002ZR SKF, |
| Bearings 69012ZR SKF, | Ổ bi cầu 69012ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69012ZR SKF, |
| Bearings 69022ZR SKF, | Ổ bi cầu 69022ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69022ZR SKF, |
| Bearings 69032ZR SKF, | Ổ bi cầu 69032ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69032ZR SKF, |
| Bearings 69042ZR SKF, | Ổ bi cầu 69042ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69042ZR SKF, |
| Bearings 69052ZR SKF, | Ổ bi cầu 69052ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69052ZR SKF, |
| Bearings 69062ZR SKF, | Ổ bi cầu 69062ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69062ZR SKF, |
| Bearings 69072ZR SKF, | Ổ bi cầu 69072ZR SKF, | Bạc đạn cầu 69072ZR SKF, |
hình ảnh Bạc đạn 6456 FAG

2. So sánh các series 60…, 62…, 63…, 64…, 68…, 69… Bạc đạn 6456 FAG
Khi chọn vòng bi cầu rãnh sâu, bạn sẽ gặp nhiều “dòng” / “series” khác nhau,
ví dụ: 6000-series, 6200-series, 6300-series, 6400-series, 6800-series, 6900-series …
Dưới đây là phân tích giống và khác nhau giữa các dòng này:
| Series (đầu số) | Đặc điểm chung (giống nhau) | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|
| 60… (6000-series) | Là dòng bi cầu rãnh sâu, 1 dãy, rất phổ biến, dễ tìm, nhiều biến thể nắp (hở, ZZ, 2RS…) | Kích thước nhỏ hơn so với các series lớn, khả năng chịu tải hướng kính
/ trục ở mức vừa phải, thường dùng cho motor nhỏ, quạt, băng tải nhỏ. |
| 62… (6200-series) | Cũng là bi cầu 1 dãy, cấu trúc rãnh sâu | Đường kính ngoài lớn hơn so với 60-series (cho cùng đường kính trong),
chịu tải cao hơn, dùng được cho trục lớn hơn hoặc ứng dụng cần độ bền cao hơn. Ví dụ: NSK 6202 thuộc dòng “60-62-63-68-69” của NSK. BaoAnJSC+1 |
| 63… (6300-series) | Tiếp tục là bi cầu 1 dãy, rãnh sâu | Kích thước lớn hơn nữa, dùng cho trục trung bình-lớn,
đáp ứng tải hướng kính cao hơn, thường dùng trong hộp số, băng tải công nghiệp. |
| 64… (6400-series) | Vòng bi rãnh sâu, thường dùng trong các ứng dụng trung bình-lớn | Series này có đường kính ngoài và trong lớn hơn so với 63…;
khả năng chịu tải lớn hơn, đặc biệt phù hợp cho các trục lớn, động cơ trung / lớn, máy công nghiệp. |
| 68… (6800-series) | Một dòng “mỏng” (thin-section) thường thấy | Series 68… có bề dày (chiều rộng) nhỏ hơn nhiều so với các series trước;
ưu điểm là tiết kiệm không gian, trọng lượng thấp, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn các dòng “thông thường” (như 62, 63, 64). |
| 69… (6900-series) | Cũng là dòng mỏng, vòng bi cầu 1 dãy | Tương tự 68-series nhưng thường cho phép đường kính ngoài hoặc trong lớn hơn,
hoặc độ dày rất thấp hơn – lý tưởng để dùng trong các ứng dụng tiết kiệm không gian, trọng lượng quan trọng, như mô tơ mini, thiết bị con lăn nhỏ. |
Tóm lại: Bạc đạn 6456 FAG
-
Giống nhau: Tất cả là bi cầu rãnh sâu, 1 dãy → dễ lắp, độ ồn thấp, tốc độ quay cao, phổ biến trong công nghiệp.
-
Khác nhau: Chủ yếu nằm ở kích thước (d, D, B) → ảnh hưởng khả năng chịu tải,
trọng lượng, không gian lắp, và giá thành. Dòng 60–62–63–64 →
phù hợp tải trung đến cao; dòng 68–69 → thiết kế “mỏng” để tối ưu không gian, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn.
3. So sánh Bạc đạn 6456 FAG với các dòng khác
Vòng bi Bạc đạn 6456 FAG thuộc Bạc đạn 6456 FAG nghĩa là nó có kích thước lớn hơn so
với các dòng như 6200 hay 6300, đồng thời không mỏng như dòng 68 hoặc 69. Điều này mang lại lợi ích:
-
Khả năng chịu lực tốt hơn so với các vòng bi nhỏ hơn, vì kích thước lớn hơn → thích hợp cho trục mạnh hoặc động cơ lớn hơn.
-
Bền bỉ: Với hai khiên chắn (ZZ), nó giữ mỡ tốt và hạn chế bụi lọt vào → tuổi thọ cao hơn.
-
Ổn định nhưng không quá “mỏng nhẹ” như dòng 68,69 → cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ cồng kềnh.
-
Khi chọn vòng bi, nên cân nhắc thương hiệu, chi phí thay thế, và dịch vụ bảo trì để đảm bảo hiệu quả lâu dài.


