Gối đỡ UCFK 203 JIB KOREA – FYH, NTN, KOYO Hotline : 0918 559 817 ( Zalo / EMS)
Hỗ trợ cân chỉnh, lắp ráp, hướng dẫn bảo dưỡng, bảo hành
- Nhà phân phối sỉ lẻ Vòng bi – Bạc đạn ina, nsk nhập khẩu chính hãng – ổ bi Nhiều thương hiệu
INA, SKF, FAG, NSK, NTN, KOYO, ASAHI, FYH… - Châu âu Nhật bản, Hàn quốc, Đài loan, Trung Quốc
- Giao hàng miễn phí toàn Quốc Vòng bi – gối đỡ ASAHI
1 . Kí hiệu – hình dáng Gối đỡ vòng bi ASAHI – Gối đỡ UCFK 203

2. Sản phẩm tương đương – Gối đỡ UCFK 203
| ổ đỡ ổ bi UCT201, | Gối đỡ hình chữ T UCT201, | Gía ổ đỡ UCT201, | Ổ đỡ TrònUCT201, |
| ổ đỡ ổ bi UCT202, | Gối đỡ hình chữ T UCT202, | Gía ổ đỡ UCT202, | Ổ đỡ TrònUCT202, |
| ổ đỡ ổ bi UCT203, | Gối đỡ hình chữ T UCT203, | Gía ổ đỡ UCT203, | Ổ đỡ TrònUCT203, |
| ổ đỡ ổ bi UCT204, | Gối đỡ hình chữ T UCT204, | Gía ổ đỡ UCT204, | Ổ đỡ TrònUCT204, |
| ổ đỡ ổ bi UCT205, | Gối đỡ hình chữ T UCT205, | Gía ổ đỡ UCT205, | Ổ đỡ TrònUCT205, |
| ổ đỡ ổ bi UCT206, | Gối đỡ hình chữ T UCT206, | Gía ổ đỡ UCT206, | Ổ đỡ TrònUCT206, |
| ổ đỡ ổ bi UCT207, | Gối đỡ hình chữ T UCT207, | Gía ổ đỡ UCT207, | Ổ đỡ TrònUCT207, |
| ổ đỡ ổ bi UCT208, | Gối đỡ hình chữ T UCT208, | Gía ổ đỡ UCT208, | Ổ đỡ TrònUCT208, |
| ổ đỡ ổ bi UCT209, | Gối đỡ hình chữ T UCT209, | Gía ổ đỡ UCT209, | Ổ đỡ TrònUCT209, |
| ổ đỡ ổ bi UCT210, | Gối đỡ hình chữ T UCT210, | Gía ổ đỡ UCT210, | Ổ đỡ TrònUCT210, |
3. Chính sách mua hàng – Gối đỡ UCFK 203
- Hỗ thợ kỹ thuật 24/7 : Zalo 0918 559 817 – 028.351.60.351
- www.https://thuyngocha.com
- Trụ sở chính : Số 354/83 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
- Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
- Hàng nhập khẩu chính hãng
- Phương thức thanh toán Chuyển khoản / tiền mặt
- Giao hàng miễn phí / từng đơn hàng
- Tham khảo : Bạc đạn-vòng bi-gối đỡ Nhật bản
4. Vòng bi bạc đạn giảm giá
Gối đỡ UCFK 203 , Gối đỡ UCFK 203 , Gối đỡ UCFK 203 , Gối đỡ UCFK 203 , Gối đỡ UCFK 203
| ổ đỡ ổ bi UCT 208-25, | Gối đỡ hình chữ T UCT 208-25, | Gía ổ đỡ UCT 208-25, | Ổ đỡ TrònUCT 208-25, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 209-26, | Gối đỡ hình chữ T UCT 209-26, | Gía ổ đỡ UCT 209-26, | Ổ đỡ TrònUCT 209-26, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 209-27, | Gối đỡ hình chữ T UCT 209-27, | Gía ổ đỡ UCT 209-27, | Ổ đỡ TrònUCT 209-27, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 209-28, | Gối đỡ hình chữ T UCT 209-28, | Gía ổ đỡ UCT 209-28, | Ổ đỡ TrònUCT 209-28, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 210-30, | Gối đỡ hình chữ T UCT 210-30, | Gía ổ đỡ UCT 210-30, | Ổ đỡ TrònUCT 210-30, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 210-31, | Gối đỡ hình chữ T UCT 210-31, | Gía ổ đỡ UCT 210-31, | Ổ đỡ TrònUCT 210-31, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 211-32, | Gối đỡ hình chữ T UCT 211-32, | Gía ổ đỡ UCT 211-32, | Ổ đỡ TrònUCT 211-32, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 211-34, | Gối đỡ hình chữ T UCT 211-34, | Gía ổ đỡ UCT 211-34, | Ổ đỡ TrònUCT 211-34, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 211-35, | Gối đỡ hình chữ T UCT 211-35, | Gía ổ đỡ UCT 211-35, | Ổ đỡ TrònUCT 211-35, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 212-36, | Gối đỡ hình chữ T UCT 212-36, | Gía ổ đỡ UCT 212-36, | Ổ đỡ TrònUCT 212-36, |
| ổ đỡ ổ bi UCT 212-38, | Gối đỡ hình chữ T UCT 212-38, | Gía ổ đỡ UCT 212-38, | Ổ đỡ TrònUCT 212-38, |


