Gối đỡ UCFK 215 JIB KOREA – FYH, NTN, KOYO Hotline : 0918 559 817 ( Zalo / EMS)
Hỗ trợ cân chỉnh, lắp ráp, hướng dẫn bảo dưỡng, bảo hành
- Nhà phân phối sỉ lẻ Vòng bi – Bạc đạn ina, nsk nhập khẩu chính hãng – ổ bi Nhiều thương hiệu
INA, SKF, FAG, NSK, NTN, KOYO, ASAHI, FYH… - Châu âu Nhật bản, Hàn quốc, Đài loan, Trung Quốc
- Giao hàng miễn phí toàn Quốc Vòng bi – gối đỡ ASAHI
1 . Kí hiệu – hình dáng Gối đỡ vòng bi ASAHI – Gối đỡ UCFK 215

2. Sản phẩm tương đương – Gối đỡ UCFK 215
| ổ đỡ ổ bi TX07, | Gối đỡ hình chữ T TX07, | Gía ổ đỡ TX07, | Ổ đỡ TrònTX07, |
| ổ đỡ ổ bi TX08, | Gối đỡ hình chữ T TX08, | Gía ổ đỡ TX08, | Ổ đỡ TrònTX08, |
| ổ đỡ ổ bi TX09, | Gối đỡ hình chữ T TX09, | Gía ổ đỡ TX09, | Ổ đỡ TrònTX09, |
| ổ đỡ ổ bi TX10, | Gối đỡ hình chữ T TX10, | Gía ổ đỡ TX10, | Ổ đỡ TrònTX10, |
| ổ đỡ ổ bi TX11, | Gối đỡ hình chữ T TX11, | Gía ổ đỡ TX11, | Ổ đỡ TrònTX11, |
| ổ đỡ ổ bi TX12, | Gối đỡ hình chữ T TX12, | Gía ổ đỡ TX12, | Ổ đỡ TrònTX12, |
| ổ đỡ ổ bi TX13, | Gối đỡ hình chữ T TX13, | Gía ổ đỡ TX13, | Ổ đỡ TrònTX13, |
| ổ đỡ ổ bi TX14, | Gối đỡ hình chữ T TX14, | Gía ổ đỡ TX14, | Ổ đỡ TrònTX14, |
| ổ đỡ ổ bi TX15, | Gối đỡ hình chữ T TX15, | Gía ổ đỡ TX15, | Ổ đỡ TrònTX15, |
| ổ đỡ ổ bi TX16, | Gối đỡ hình chữ T TX16, | Gía ổ đỡ TX16, | Ổ đỡ TrònTX16, |
| ổ đỡ ổ bi TX17, | Gối đỡ hình chữ T TX17, | Gía ổ đỡ TX17, | Ổ đỡ TrònTX17, |
3. Chính sách mua hàng – Gối đỡ UCFK 215
- Hỗ thợ kỹ thuật 24/7 : Zalo 0918 559 817 – 028.351.60.351
- www.https://thuyngocha.com
- Trụ sở chính : Số 354/83 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
- Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
- Hàng nhập khẩu chính hãng
- Phương thức thanh toán Chuyển khoản / tiền mặt
- Giao hàng miễn phí / từng đơn hàng
- Tham khảo : Bạc đạn-vòng bi-gối đỡ Nhật bản
4. Vòng bi bạc đạn giảm giá
Gối đỡ UCFK 215 , Gối đỡ UCFK 215 , Gối đỡ UCFK 215 , Gối đỡ UCFK 215 , Gối đỡ UCFK 215
| ổ đỡ ổ bi UCC 207-21, | Gối đỡ hình chữ T UCC 207-21, | Gía ổ đỡ UCC 207-21, | Ổ đỡ TrònUCC 207-21, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 207-22, | Gối đỡ hình chữ T UCC 207-22, | Gía ổ đỡ UCC 207-22, | Ổ đỡ TrònUCC 207-22, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 207-23, | Gối đỡ hình chữ T UCC 207-23, | Gía ổ đỡ UCC 207-23, | Ổ đỡ TrònUCC 207-23, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 208-24, | Gối đỡ hình chữ T UCC 208-24, | Gía ổ đỡ UCC 208-24, | Ổ đỡ TrònUCC 208-24, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 208-25, | Gối đỡ hình chữ T UCC 208-25, | Gía ổ đỡ UCC 208-25, | Ổ đỡ TrònUCC 208-25, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 209-26, | Gối đỡ hình chữ T UCC 209-26, | Gía ổ đỡ UCC 209-26, | Ổ đỡ TrònUCC 209-26, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 209-27, | Gối đỡ hình chữ T UCC 209-27, | Gía ổ đỡ UCC 209-27, | Ổ đỡ TrònUCC 209-27, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 209-28, | Gối đỡ hình chữ T UCC 209-28, | Gía ổ đỡ UCC 209-28, | Ổ đỡ TrònUCC 209-28, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 210-30, | Gối đỡ hình chữ T UCC 210-30, | Gía ổ đỡ UCC 210-30, | Ổ đỡ TrònUCC 210-30, |
| ổ đỡ ổ bi UCC 210-31, | Gối đỡ hình chữ T UCC 210-31, | Gía ổ đỡ UCC 210-31, | Ổ đỡ TrònUCC 210-31, |


