Vòng bi 458/453E – Hotline : 0918 559 817 / Zalo / EMS Hỗ trợ cân chỉnh, lắp ráp, hướng dẫn bảo dưỡng, bảo hành
Nhà nhập khẩu nhà phân phối chính thức vòng bi côn TIMKEN chính hãng nhiều thương hiệu xuất xứ
Châu âu Nhật bản, Hàn quốc, Đài loan, Trung Quốc, Giao hàng miễn phí toàn Quốc
1. Mã hàng tương đương Vòng bi 458/453E
| Bearings 438-432A, | Vòng bi côn 438-432A, | Bạc đạn côn 438-432A, | Ổ bi côn 438-432A, |
| Bearings 435-432A, | Vòng bi côn 435-432A, | Bạc đạn côn 435-432A, | Ổ bi côn 435-432A, |
| Bearings 438W-432X, | Vòng bi côn 438W-432X, | Bạc đạn côn 438W-432X, | Ổ bi côn 438W-432X, |
| Bearings 438-432X, | Vòng bi côn 438-432X, | Bạc đạn côn 438-432X, | Ổ bi côn 438-432X, |
| Bearings 435-432X, | Vòng bi côn 435-432X, | Bạc đạn côn 435-432X, | Ổ bi côn 435-432X, |
| Bearings 438W-433, | Vòng bi côn 438W-433, | Bạc đạn côn 438W-433, | Ổ bi côn 438W-433, |
| Bearings 435-433, | Vòng bi côn 435-433, | Bạc đạn côn 435-433, | Ổ bi côn 435-433, |
| Bearings 438-433, | Vòng bi côn 438-433, | Bạc đạn côn 438-433, | Ổ bi côn 438-433, |
| Bearings 4370-4335, | Vòng bi côn 4370-4335, | Bạc đạn côn 4370-4335, | Ổ bi côn 4370-4335, |
| Bearings 458-452, | Vòng bi côn 458-452, | Bạc đạn côn 458-452, | Ổ bi côn 458-452, |
| Bearings 460-452, | Vòng bi côn 460-452, | Bạc đạn côn 460-452, | Ổ bi côn 460-452, |
| Bearings 4528-45220, | Vòng bi côn 4528-45220, | Bạc đạn côn 4528-45220, | Ổ bi côn 4528-45220, |
| Bearings 4528-45221, | Vòng bi côn 4528-45221, | Bạc đạn côn 4528-45221, | Ổ bi côn 4528-45221, |
| Bearings 4528-45222, | Vòng bi côn 4528-45222, | Bạc đạn côn 4528-45222, | Ổ bi côn 4528-45222, |
| Bearings 458-452A, | Vòng bi côn 458-452A, | Bạc đạn côn 458-452A, | Ổ bi côn 458-452A, |
| Bearings 460-452A, | Vòng bi côn 460-452A, | Bạc đạn côn 460-452A, | Ổ bi côn 460-452A, |
| Bearings 460-453, | Vòng bi côn 460-453, | Bạc đạn côn 460-453, | Ổ bi côn 460-453, |
| Bearings 458-453, | Vòng bi côn 458-453, | Bạc đạn côn 458-453, | Ổ bi côn 458-453, |
| Bearings 458-453A, | Vòng bi côn 458-453A, | Bạc đạn côn 458-453A, | Ổ bi côn 458-453A, |
| Bearings 460-453A, | Vòng bi côn 460-453A, | Bạc đạn côn 460-453A, | Ổ bi côn 460-453A, |
| Bearings 460-453AS, | Vòng bi côn 460-453AS, | Bạc đạn côn 460-453AS, | Ổ bi côn 460-453AS, |
| Bearings 458-453AS, | Vòng bi côn 458-453AS, | Bạc đạn côn 458-453AS, | Ổ bi côn 458-453AS, |
| Bearings 458-453E, | Vòng bi côn 458-453E, | Bạc đạn côn 458-453E, | Ổ bi côn 458-453E, |
| Bearings 460-453E, | Vòng bi côn 460-453E, | Bạc đạn côn 460-453E, | Ổ bi côn 460-453E, |
2.Thông tin liên hệ Tư vấn kỹ thuật Vòng bi 458/453E
- Hỗ thợ kỹ thuật 24/7 : Zalo 0918 559 817 – 028.351.60.351
- www.https://thuyngocha.com
- Trụ sở chính : Số 354/83 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
- Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
- Hàng nhập khẩu chính hãng
- Phương thức thanh toán Chuyển khoản / tiền mặt
- Giao hàng miễn phí / từng đơn hàng
- Tham khảo Facebook : Bạc đạn xe hiệu TIMKEN
3. Tham khảo hình ảnh

4. Sản phẩm vòng bi giảm giá Vòng bi 458/453E
Vòng bi 458/453E , Vòng bi 458/453E , Vòng bi 458/453E , Vòng bi 458/453E , Vòng bi 458/453E
| Bi côn 02473-02421, | Bạc đạn 02473-02421, | Ổ bi 02473-02421, | Bearing 02473-02421, |
| Bi côn 07100-07196, | Bạc đạn 07100-07196, | Ổ bi 07100-07196, | Bearing 07100-07196, |
| Bi côn 07100-07196, | Bạc đạn 07100-07196, | Ổ bi 07100-07196, | Bearing 07100-07196, |
| Bi côn 07100-07204, | Bạc đạn 07100-07204, | Ổ bi 07100-07204, | Bearing 07100-07204, |
| Bi côn 07100-07205, | Bạc đạn 07100-07205, | Ổ bi 07100-07205, | Bearing 07100-07205, |
| Bi côn HM88644-HM88610P, | Bạc đạn HM88644-HM88610P, | Ổ bi HM88644-HM88610P, | Bearing HM88644-HM88610P, |
| Bi côn HM88644-HM88611, | Bạc đạn HM88644-HM88611, | Ổ bi HM88644-HM88611, | Bearing HM88644-HM88611, |
| Bi côn HM88644-M88611AS, | Bạc đạn HM88644-M88611AS, | Ổ bi HM88644-M88611AS, | Bearing HM88644-M88611AS, |
| Bi côn HM88644-HM88612, | Bạc đạn HM88644-HM88612, | Ổ bi HM88644-HM88612, | Bearing HM88644-HM88612, |
| Bi côn HM88644-HM88613, | Bạc đạn HM88644-HM88613, | Ổ bi HM88644-HM88613, | Bearing HM88644-HM88613, |
| Bi côn HM89440-HM89410, | Bạc đạn HM89440-HM89410, | Ổ bi HM89440-HM89410, | Bearing HM89440-HM89410, |
| Bi côn HM89440-HM89411, | Bạc đạn HM89440-HM89411, | Ổ bi HM89440-HM89411, | Bearing HM89440-HM89411, |
| Bi côn LM67045-LM67010, | Bạc đạn LM67045-LM67010, | Ổ bi LM67045-LM67010, | Bearing LM67045-LM67010, |


