Vòng bi 22264 K + H3164- KOYO, NTN, NSK, FAG, SKF Gọi ngay : 0918 559 817 (Zalo), tư vấn và hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình sử dụng.
Thương hiệu Bạc đạn Đũa côn tồn tại trên 100 năm, được kiểm chứng về chất lượng,
Gối bi lỗ côn gắn măng xông là một trong nhựng lựa chọn hàng đầu cho những máy móc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt,
Tải trọng lớn, tốc độ vòng tua cao, nhiệt độ cáo, môi trường bụi bẩn
Liên hệ qua điện thoại: 0918 559 817
Liên hệ qua FANPAGE vòng bi KOYO nhập khẩu chính hãng Vòng bi lỗ côn và măng xông koyo
1 . Tham khảo một số gối đỡ khác – Vòng bi 22264 K + H3164

2 . Danh sách Hàng giảm giá – Vòng bi 22264 K + H3164
| măng xông 21315 K + H315 KOYO, | bac dan 21315 K + H315 KOYO, | Bearings 21315 K + H315 KOYO, |
| măng xông 21316 K + H316 KOYO, | bac dan 21316 K + H316 KOYO, | Bearings 21316 K + H316 KOYO, |
| măng xông 21317 K + H317 KOYO, | bac dan 21317 K + H317 KOYO, | Bearings 21317 K + H317 KOYO, |
| măng xông 21318 K + H318 KOYO, | bac dan 21318 K + H318 KOYO, | Bearings 21318 K + H318 KOYO, |
| măng xông 21319 K + H319 KOYO, | bac dan 21319 K + H319 KOYO, | Bearings 21319 K + H319 KOYO, |
| măng xông 21320 K + H320 KOYO, | bac dan 21320 K + H320 KOYO, | Bearings 21320 K + H320 KOYO, |
| măng xông 21322 K + H322 KOYO, | bac dan 21322 K + H322 KOYO, | Bearings 21322 K + H322 KOYO, |
| măng xông 21324 K + H3124 KOYO, | bac dan 21324 K + H3124 KOYO, | Bearings 21324 K + H3124 KOYO, |
| măng xông 21326 K + H3126 KOYO, | bac dan 21326 K + H3126 KOYO, | Bearings 21326 K + H3126 KOYO, |
| măng xông 21328 K + H3128 KOYO, | bac dan 21328 K + H3128 KOYO, | Bearings 21328 K + H3128 KOYO, |
| măng xông 21330 K + H3130 KOYO, | bac dan 21330 K + H3130 KOYO, | Bearings 21330 K + H3130 KOYO, |
| măng xông 21332 K + H3132 KOYO, | bac dan 21332 K + H3132 KOYO, | Bearings 21332 K + H3132 KOYO, |
| măng xông 21334 K + H3134 KOYO, | bac dan 21334 K + H3134 KOYO, | Bearings 21334 K + H3134 KOYO, |
| măng xông 21336 K + H3136 KOYO, | bac dan 21336 K + H3136 KOYO, | Bearings 21336 K + H3136 KOYO, |
| măng xông 21338 K + H3138 KOYO, | bac dan 21338 K + H3138 KOYO, | Bearings 21338 K + H3138 KOYO, |
3. Sản phẩm có kết cấu tương tự – Vòng bi 22264 K + H3164
Vòng bi 22264 K + H3164, Vòng bi 22264 K + H3164, Vòng bi 22264 K + H3164, Vòng bi 22264 K + H3164, Vòng bi 22264 K + H3164
| Ổ bi KOYO 22368 K + H2368, | Bearing KOYO 22368 K + H2368, | Vong bi KOYO 22368 K + H2368, |
| Ổ bi KOYO 22372 K + H2372, | Bearing KOYO 22372 K + H2372, | Vong bi KOYO 22372 K + H2372, |
| Ổ bi KOYO 21305 K + H305, | Bearing KOYO 21305 K + H305, | Vong bi KOYO 21305 K + H305, |
| Ổ bi KOYO 21306 K + H306, | Bearing KOYO 21306 K + H306, | Vong bi KOYO 21306 K + H306, |
| Ổ bi KOYO 21307 K + H307, | Bearing KOYO 21307 K + H307, | Vong bi KOYO 21307 K + H307, |
| Ổ bi KOYO 21308 K + H308, | Bearing KOYO 21308 K + H308, | Vong bi KOYO 21308 K + H308, |
| Ổ bi KOYO 21309 K + H309, | Bearing KOYO 21309 K + H309, | Vong bi KOYO 21309 K + H309, |
| Ổ bi KOYO 21310 K + H310, | Bearing KOYO 21310 K + H310, | Vong bi KOYO 21310 K + H310, |
| Ổ bi KOYO 21311 K + H311, | Bearing KOYO 21311 K + H311, | Vong bi KOYO 21311 K + H311, |
| Ổ bi KOYO 21312 K + H312, | Bearing KOYO 21312 K + H312, | Vong bi KOYO 21312 K + H312, |
| Ổ bi KOYO 21313 K + H313, | Bearing KOYO 21313 K + H313, | Vong bi KOYO 21313 K + H313, |
| Ổ bi KOYO 21314 K + H314, | Bearing KOYO 21314 K + H314, | Vong bi KOYO 21314 K + H314, |
| Ổ bi KOYO 21315 K + H315, | Bearing KOYO 21315 K + H315, | Vong bi KOYO 21315 K + H315, |
| Ổ bi KOYO 21316 K + H316, | Bearing KOYO 21316 K + H316, | Vong bi KOYO 21316 K + H316, |
| Ổ bi KOYO 21317 K + H317, | Bearing KOYO 21317 K + H317, | Vong bi KOYO 21317 K + H317, |
| Ổ bi KOYO 21318 K + H318, | Bearing KOYO 21318 K + H318, | Vong bi KOYO 21318 K + H318, |
| Ổ bi KOYO 21319 K + H319, | Bearing KOYO 21319 K + H319, | Vong bi KOYO 21319 K + H319, |
| Ổ bi KOYO 21320 K + H320, | Bearing KOYO 21320 K + H320, | Vong bi KOYO 21320 K + H320, |


