Vòng bi 22268 K + H3168- KOYO, NTN, NSK, FAG, SKF Gọi ngay : 0918 559 817 (Zalo), tư vấn và hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình sử dụng.
Thương hiệu Bạc đạn Đũa côn tồn tại trên 100 năm, được kiểm chứng về chất lượng,
Gối bi lỗ côn gắn măng xông là một trong nhựng lựa chọn hàng đầu cho những máy móc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt,
Tải trọng lớn, tốc độ vòng tua cao, nhiệt độ cáo, môi trường bụi bẩn
Liên hệ qua điện thoại: 0918 559 817
Liên hệ qua FANPAGE vòng bi KOYO nhập khẩu chính hãng Vòng bi lỗ côn và măng xông koyo
1 . Tham khảo một số gối đỡ khác – Vòng bi 22268 K + H3168

2 . Danh sách Hàng giảm giá – Vòng bi 22268 K + H3168
| măng xông 21340 K + H3140 KOYO, | bac dan 21340 K + H3140 KOYO, | Bearings 21340 K + H3140 KOYO, |
| măng xông 21344 K + H3144 KOYO, | bac dan 21344 K + H3144 KOYO, | Bearings 21344 K + H3144 KOYO, |
| măng xông 21348 K + H3148 KOYO, | bac dan 21348 K + H3148 KOYO, | Bearings 21348 K + H3148 KOYO, |
| măng xông 21352 K + H3152 KOYO, | bac dan 21352 K + H3152 KOYO, | Bearings 21352 K + H3152 KOYO, |
| măng xông 21356 K + H3156 KOYO, | bac dan 21356 K + H3156 KOYO, | Bearings 21356 K + H3156 KOYO, |
| măng xông 21360 K + H3160 KOYO, | bac dan 21360 K + H3160 KOYO, | Bearings 21360 K + H3160 KOYO, |
| măng xông 21364 K + H3164 KOYO, | bac dan 21364 K + H3164 KOYO, | Bearings 21364 K + H3164 KOYO, |
| măng xông 21368 K + H3168 KOYO, | bac dan 21368 K + H3168 KOYO, | Bearings 21368 K + H3168 KOYO, |
| măng xông 21372 K + H3172 KOYO, | bac dan 21372 K + H3172 KOYO, | Bearings 21372 K + H3172 KOYO, |
| măng xông 23105 K + H2305 KOYO, | bac dan 23105 K + H2305 KOYO, | Bearings 23105 K + H2305 KOYO, |
| măng xông 23106 K + H2306 KOYO, | bac dan 23106 K + H2306 KOYO, | Bearings 23106 K + H2306 KOYO, |
| măng xông 23107 K + H2307 KOYO, | bac dan 23107 K + H2307 KOYO, | Bearings 23107 K + H2307 KOYO, |
| măng xông 23108 K + H2308 KOYO, | bac dan 23108 K + H2308 KOYO, | Bearings 23108 K + H2308 KOYO, |
| măng xông 23109 K + H2309 KOYO, | bac dan 23109 K + H2309 KOYO, | Bearings 23109 K + H2309 KOYO, |
| măng xông 23110 K + H2310 KOYO, | bac dan 23110 K + H2310 KOYO, | Bearings 23110 K + H2310 KOYO, |
3. Sản phẩm có kết cấu tương tự – Vòng bi 22268 K + H3168
Vòng bi 22268 K + H3168, Vòng bi 22268 K + H3168, Vòng bi 22268 K + H3168, Vòng bi 22268 K + H3168, Vòng bi 22268 K + H3168
| Ổ bi KOYO 21322 K + H322, | Bearing KOYO 21322 K + H322, | Vong bi KOYO 21322 K + H322, |
| Ổ bi KOYO 21324 K + H3124, | Bearing KOYO 21324 K + H3124, | Vong bi KOYO 21324 K + H3124, |
| Ổ bi KOYO 21326 K + H3126, | Bearing KOYO 21326 K + H3126, | Vong bi KOYO 21326 K + H3126, |
| Ổ bi KOYO 21328 K + H3128, | Bearing KOYO 21328 K + H3128, | Vong bi KOYO 21328 K + H3128, |
| Ổ bi KOYO 21330 K + H3130, | Bearing KOYO 21330 K + H3130, | Vong bi KOYO 21330 K + H3130, |
| Ổ bi KOYO 21332 K + H3132, | Bearing KOYO 21332 K + H3132, | Vong bi KOYO 21332 K + H3132, |
| Ổ bi KOYO 21334 K + H3134, | Bearing KOYO 21334 K + H3134, | Vong bi KOYO 21334 K + H3134, |
| Ổ bi KOYO 21336 K + H3136, | Bearing KOYO 21336 K + H3136, | Vong bi KOYO 21336 K + H3136, |
| Ổ bi KOYO 21338 K + H3138, | Bearing KOYO 21338 K + H3138, | Vong bi KOYO 21338 K + H3138, |
| Ổ bi KOYO 21340 K + H3140, | Bearing KOYO 21340 K + H3140, | Vong bi KOYO 21340 K + H3140, |
| Ổ bi KOYO 21344 K + H3144, | Bearing KOYO 21344 K + H3144, | Vong bi KOYO 21344 K + H3144, |
| Ổ bi KOYO 21348 K + H3148, | Bearing KOYO 21348 K + H3148, | Vong bi KOYO 21348 K + H3148, |
| Ổ bi KOYO 21352 K + H3152, | Bearing KOYO 21352 K + H3152, | Vong bi KOYO 21352 K + H3152, |
| Ổ bi KOYO 21356 K + H3156, | Bearing KOYO 21356 K + H3156, | Vong bi KOYO 21356 K + H3156, |
| Ổ bi KOYO 21360 K + H3160, | Bearing KOYO 21360 K + H3160, | Vong bi KOYO 21360 K + H3160, |


