Vòng bi 22308 K + H2308- KOYO, NTN, NSK, FAG, SKF Gọi ngay : 0918 559 817 (Zalo), tư vấn và hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình sử dụng.
Thương hiệu Bạc đạn Đũa côn tồn tại trên 100 năm, được kiểm chứng về chất lượng,
Gối bi lỗ côn gắn măng xông là một trong nhựng lựa chọn hàng đầu cho những máy móc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt,
Tải trọng lớn, tốc độ vòng tua cao, nhiệt độ cáo, môi trường bụi bẩn
Liên hệ qua điện thoại: 0918 559 817
Liên hệ qua FANPAGE vòng bi KOYO nhập khẩu chính hãng Vòng bi lỗ côn và măng xông koyo
1 . Tham khảo một số gối đỡ khác – Vòng bi 22308 K + H2308

2 . Danh sách Hàng giảm giá – Vòng bi 22308 K + H2308
| vòng bi lỗ côn 23226 K + H2326 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23226 K + H2326 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23226 K + H2326 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23228 K + H2328 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23228 K + H2328 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23228 K + H2328 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23230 K + H2330 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23230 K + H2330 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23230 K + H2330 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23232 K + H2332 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23232 K + H2332 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23232 K + H2332 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23234 K + H2334 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23234 K + H2334 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23234 K + H2334 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23236 K + H2336 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23236 K + H2336 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23236 K + H2336 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23238 K + H2338 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23238 K + H2338 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23238 K + H2338 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23240 K + H2340 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23240 K + H2340 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23240 K + H2340 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23244 K + H2344 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23244 K + H2344 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23244 K + H2344 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23248 K + H2348 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23248 K + H2348 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23248 K + H2348 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23252 K + H2352 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23252 K + H2352 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23252 K + H2352 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23256 K + H2356 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23256 K + H2356 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23256 K + H2356 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23260 K + H2360 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23260 K + H2360 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23260 K + H2360 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23264 K + H2364 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23264 K + H2364 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23264 K + H2364 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23268 K + H2368 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23268 K + H2368 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23268 K + H2368 KOYO, |
| vòng bi lỗ côn 23272 K + H2372 KOYO, | ổ bi lỗ côn 23272 K + H2372 KOYO, | Bạc đạn lỗ côn 23272 K + H2372 KOYO, |
3. Sản phẩm có kết cấu tương tự – Vòng bi 22308 K + H2308
Vòng bi 22308 K + H2308, Vòng bi 22308 K + H2308, Vòng bi 22308 K + H2308, Vòng bi 22308 K + H2308, Vòng bi 22308 K + H2308
| Ổ bi KOYO 23252 K + H2352, | Bearing KOYO 23252 K + H2352, | Vong bi KOYO 23252 K + H2352, |
| Ổ bi KOYO 23256 K + H2356, | Bearing KOYO 23256 K + H2356, | Vong bi KOYO 23256 K + H2356, |
| Ổ bi KOYO 23260 K + H2360, | Bearing KOYO 23260 K + H2360, | Vong bi KOYO 23260 K + H2360, |
| Ổ bi KOYO 23264 K + H2364, | Bearing KOYO 23264 K + H2364, | Vong bi KOYO 23264 K + H2364, |
| Ổ bi KOYO 23268 K + H2368, | Bearing KOYO 23268 K + H2368, | Vong bi KOYO 23268 K + H2368, |
| Ổ bi KOYO 23272 K + H2372, | Bearing KOYO 23272 K + H2372, | Vong bi KOYO 23272 K + H2372, |
| Ổ bi 22205 K + H305 KOYO, | Bearing 22205 K + H305 KOYO, | Vong bi 22205 K + H305 KOYO, |
| Ổ bi 22206 K + H306 KOYO, | Bearing 22206 K + H306 KOYO, | Vong bi 22206 K + H306 KOYO, |
| Ổ bi 22207 K + H307 KOYO, | Bearing 22207 K + H307 KOYO, | Vong bi 22207 K + H307 KOYO, |
| Ổ bi 22208 K + H308 KOYO, | Bearing 22208 K + H308 KOYO, | Vong bi 22208 K + H308 KOYO, |
| Ổ bi 22209 K + H309 KOYO, | Bearing 22209 K + H309 KOYO, | Vong bi 22209 K + H309 KOYO, |
| Ổ bi 22210 K + H310 KOYO, | Bearing 22210 K + H310 KOYO, | Vong bi 22210 K + H310 KOYO, |
| Ổ bi 22211 K + H311 KOYO, | Bearing 22211 K + H311 KOYO, | Vong bi 22211 K + H311 KOYO, |
| Ổ bi 22212 K + H312 KOYO, | Bearing 22212 K + H312 KOYO, | Vong bi 22212 K + H312 KOYO, |
| Ổ bi 22213 K + H313 KOYO, | Bearing 22213 K + H313 KOYO, | Vong bi 22213 K + H313 KOYO, |


