Vòng bi 3381/3339 – Hotline : 0918 559 817 / Zalo / EMS Hỗ trợ cân chỉnh, lắp ráp, hướng dẫn bảo dưỡng, bảo hành
Nhà nhập khẩu nhà phân phối chính thức vòng bi côn TIMKEN chính hãng nhiều thương hiệu xuất xứ
Châu âu Nhật bản, Hàn quốc, Đài loan, Trung Quốc, Giao hàng miễn phí toàn Quốc
1. Mã hàng tương đương Vòng bi 3381/3339
| Bạc đạn đũa 532XA KOYO, | vòng bi đũa 532XA KOYO, | bạc đạn côn một dãy 532XA KOYO, |
| Bạc đạn đũa 533A KOYO, | vòng bi đũa 533A KOYO, | bạc đạn côn một dãy 533A KOYO, |
| Bạc đạn đũa 533X KOYO, | vòng bi đũa 533X KOYO, | bạc đạn côn một dãy 533X KOYO, |
| Bạc đạn đũa 535 KOYO, | vòng bi đũa 535 KOYO, | bạc đạn côn một dãy 535 KOYO, |
| Bạc đạn đũa 535V KOYO, | vòng bi đũa 535V KOYO, | bạc đạn côn một dãy 535V KOYO, |
| Bạc đạn đũa 537 KOYO, | vòng bi đũa 537 KOYO, | bạc đạn côn một dãy 537 KOYO, |
| Bạc đạn đũa 537X KOYO, | vòng bi đũa 537X KOYO, | bạc đạn côn một dãy 537X KOYO, |
| Bạc đạn đũa 552 KOYO, | vòng bi đũa 552 KOYO, | bạc đạn côn một dãy 552 KOYO, |
| Bạc đạn đũa 5520 KOYO, | vòng bi đũa 5520 KOYO, | bạc đạn côn một dãy 5520 KOYO, |
| Bạc đạn đũa 55200 KOYO, | vòng bi đũa 55200 KOYO, | bạc đạn côn một dãy 55200 KOYO, |
| Bạc đạn đũa 55200C KOYO, | vòng bi đũa 55200C KOYO, | bạc đạn côn một dãy 55200C KOYO, |
| Bạc đạn đũa 5521 KOYO, | vòng bi đũa 5521 KOYO, | bạc đạn côn một dãy 5521 KOYO, |
| Bạc đạn đũa 552A KOYO, | vòng bi đũa 552A KOYO, | bạc đạn côn một dãy 552A KOYO, |
2.Thông tin liên hệ Tư vấn kỹ thuật Vòng bi 3381/3339
- Hỗ thợ kỹ thuật 24/7 : Zalo 0918 559 817 – 028.351.60.351
- www.https://thuyngocha.com
- Trụ sở chính : Số 354/83 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
- Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
- Hàng nhập khẩu chính hãng
- Phương thức thanh toán Chuyển khoản / tiền mặt
- Giao hàng miễn phí / từng đơn hàng
- Tham khảo Facebook : Bạc đạn xe hiệu TIMKEN
3. Tham khảo hình ảnh

4. Sản phẩm vòng bi giảm giá Vòng bi 3381/3339
Vòng bi 3381/3339 , Vòng bi 3381/3339 , Vòng bi 3381/3339 , Vòng bi 3381/3339 , Vòng bi 3381/3339
| Bạc đạn côn 3387-3325 KOYO, | Ổ bi côn 3387-3325 KOYO, | Vong bi 3387-3325 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3381-3328 KOYO, | Ổ bi côn 3381-3328 KOYO, | Vong bi 3381-3328 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3387-3328 KOYO, | Ổ bi côn 3387-3328 KOYO, | Vong bi 3387-3328 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3381-3329 KOYO, | Ổ bi côn 3381-3329 KOYO, | Vong bi 3381-3329 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3387-3329 KOYO, | Ổ bi côn 3387-3329 KOYO, | Vong bi 3387-3329 KOYO, |
| Bạc đạn côn 347-332A KOYO, | Ổ bi côn 347-332A KOYO, | Vong bi 347-332A KOYO, |
| Bạc đạn côn 337-332A KOYO, | Ổ bi côn 337-332A KOYO, | Vong bi 337-332A KOYO, |
| Bạc đạn côn 347-332 KOYO, | Ổ bi côn 347-332 KOYO, | Vong bi 347-332 KOYO, |
| Bạc đạn côn 337-332 KOYO, | Ổ bi côn 337-332 KOYO, | Vong bi 337-332 KOYO, |
| Bạc đạn côn 337-333 KOYO, | Ổ bi côn 337-333 KOYO, | Vong bi 337-333 KOYO, |
| Bạc đạn côn 347-333 KOYO, | Ổ bi côn 347-333 KOYO, | Vong bi 347-333 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3387-3331 KOYO, | Ổ bi côn 3387-3331 KOYO, | Vong bi 3387-3331 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3381-3331 KOYO, | Ổ bi côn 3381-3331 KOYO, | Vong bi 3381-3331 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3387-3339 KOYO, | Ổ bi côn 3387-3339 KOYO, | Vong bi 3387-3339 KOYO, |
| Bạc đạn côn 3381-3339 KOYO, | Ổ bi côn 3381-3339 KOYO, | Vong bi 3381-3339 KOYO, |
| Bạc đạn côn 347-33A KOYO, | Ổ bi côn 347-33A KOYO, | Vong bi 347-33A KOYO, |
| Bạc đạn côn 337-33A KOYO, | Ổ bi côn 337-33A KOYO, | Vong bi 337-33A KOYO, |
| Bạc đạn côn 3388-33821 KOYO, | Ổ bi côn 3388-33821 KOYO, | Vong bi 3388-33821 KOYO, |


