Vòng bi 6408 2ZR FAG -Hotline: 0918 559 817 tư vấn kỹ thuật xuyên suốt trong quá trình sử dụng. www,thuyngocha.com
1. Giới thiệu Vòng bi 6408 2ZR FAG
-
Vòng bi 6408 2ZR FAG là loại bi cầu rãnh sâu một dãy (deep groove),
-
Ký hiệu “ZZ” nghĩa là 2 khiên chắn kim loại ở hai bên
- Ký hiệu ” 2RSR” nghĩa là 2 khiên chắn Nhựa, hay còn gọi là bít cai su ở hai bên
- Ký hiệu “CM hoặc C3” nghĩa là loại vòng bi không bít thường dùng trong môi trường nhớt
giúp bảo vệ bi khỏi bụi, tạp chất trong môi trường làm việc, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong ổ bi.
-
Sản phẩm FAG thuộc tập đoàn Schaeffler (Đức), nổi tiếng về độ chính xác cao, khả năng chịu tải tốt và chất lượng cực kỳ ổn định.
Ưu điểm chính: Vòng bi 6408 2ZR FAG
-
Vận hành êm, ma sát thấp.
-
Tuổi thọ cao nhờ khả năng chắn bụi hiệu quả.
-
Tương thích tốt với nhiều ứng dụng cơ khí, motor, máy công nghiệp.
Các sản phẩm vòng bi FAG – Vòng bi 6408 2ZR FAG
| Vòng bi 6817CM SKF, | Bạc đạn 6817CM SKF, | Ổ bi 6817CM SKF, | Vòng bi cầu 6817CM SKF, |
| Vòng bi 6818CM SKF, | Bạc đạn 6818CM SKF, | Ổ bi 6818CM SKF, | Vòng bi cầu 6818CM SKF, |
| Vòng bi 6819CM SKF, | Bạc đạn 6819CM SKF, | Ổ bi 6819CM SKF, | Vòng bi cầu 6819CM SKF, |
| Vòng bi 6820CM SKF, | Bạc đạn 6820CM SKF, | Ổ bi 6820CM SKF, | Vòng bi cầu 6820CM SKF, |
| Vòng bi 6821CM SKF, | Bạc đạn 6821CM SKF, | Ổ bi 6821CM SKF, | Vòng bi cầu 6821CM SKF, |
| Vòng bi 6822CM SKF, | Bạc đạn 6822CM SKF, | Ổ bi 6822CM SKF, | Vòng bi cầu 6822CM SKF, |
| Vòng bi 6824CM SKF, | Bạc đạn 6824CM SKF, | Ổ bi 6824CM SKF, | Vòng bi cầu 6824CM SKF, |
| Vòng bi 6826CM SKF, | Bạc đạn 6826CM SKF, | Ổ bi 6826CM SKF, | Vòng bi cầu 6826CM SKF, |
| Vòng bi 6828CM SKF, | Bạc đạn 6828CM SKF, | Ổ bi 6828CM SKF, | Vòng bi cầu 6828CM SKF, |
| Vòng bi 6830CM SKF, | Bạc đạn 6830CM SKF, | Ổ bi 6830CM SKF, | Vòng bi cầu 6830CM SKF, |
| Vòng bi 6832CM SKF, | Bạc đạn 6832CM SKF, | Ổ bi 6832CM SKF, | Vòng bi cầu 6832CM SKF, |
| Vòng bi 6834CM SKF, | Bạc đạn 6834CM SKF, | Ổ bi 6834CM SKF, | Vòng bi cầu 6834CM SKF, |
hình ảnh Vòng bi 6408 2ZR FAG

2. So sánh các series 60…, 62…, 63…, 64…, 68…, 69… Vòng bi 6408 2ZR FAG
Khi chọn vòng bi cầu rãnh sâu, bạn sẽ gặp nhiều “dòng” / “series” khác nhau,
ví dụ: 6000-series, 6200-series, 6300-series, 6400-series, 6800-series, 6900-series …
Dưới đây là phân tích giống và khác nhau giữa các dòng này:
| Series (đầu số) | Đặc điểm chung (giống nhau) | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|
| 60… (6000-series) | Là dòng bi cầu rãnh sâu, 1 dãy, rất phổ biến, dễ tìm, nhiều biến thể nắp (hở, ZZ, 2RS…) | Kích thước nhỏ hơn so với các series lớn, khả năng chịu tải hướng kính
/ trục ở mức vừa phải, thường dùng cho motor nhỏ, quạt, băng tải nhỏ. |
| 62… (6200-series) | Cũng là bi cầu 1 dãy, cấu trúc rãnh sâu | Đường kính ngoài lớn hơn so với 60-series (cho cùng đường kính trong),
chịu tải cao hơn, dùng được cho trục lớn hơn hoặc ứng dụng cần độ bền cao hơn. Ví dụ: NSK 6202 thuộc dòng “60-62-63-68-69” của NSK. BaoAnJSC+1 |
| 63… (6300-series) | Tiếp tục là bi cầu 1 dãy, rãnh sâu | Kích thước lớn hơn nữa, dùng cho trục trung bình-lớn,
đáp ứng tải hướng kính cao hơn, thường dùng trong hộp số, băng tải công nghiệp. |
| 64… (6400-series) | Vòng bi rãnh sâu, thường dùng trong các ứng dụng trung bình-lớn | Series này có đường kính ngoài và trong lớn hơn so với 63…;
khả năng chịu tải lớn hơn, đặc biệt phù hợp cho các trục lớn, động cơ trung / lớn, máy công nghiệp. |
| 68… (6800-series) | Một dòng “mỏng” (thin-section) thường thấy | Series 68… có bề dày (chiều rộng) nhỏ hơn nhiều so với các series trước;
ưu điểm là tiết kiệm không gian, trọng lượng thấp, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn các dòng “thông thường” (như 62, 63, 64). |
| 69… (6900-series) | Cũng là dòng mỏng, vòng bi cầu 1 dãy | Tương tự 68-series nhưng thường cho phép đường kính ngoài hoặc trong lớn hơn,
hoặc độ dày rất thấp hơn – lý tưởng để dùng trong các ứng dụng tiết kiệm không gian, trọng lượng quan trọng, như mô tơ mini, thiết bị con lăn nhỏ. |
Tóm lại: Vòng bi 6408 2ZR FAG
-
Giống nhau: Tất cả là bi cầu rãnh sâu, 1 dãy → dễ lắp, độ ồn thấp, tốc độ quay cao, phổ biến trong công nghiệp.
-
Khác nhau: Chủ yếu nằm ở kích thước (d, D, B) → ảnh hưởng khả năng chịu tải,
trọng lượng, không gian lắp, và giá thành. Dòng 60–62–63–64 →
phù hợp tải trung đến cao; dòng 68–69 → thiết kế “mỏng” để tối ưu không gian, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn.
3. So sánh Vòng bi 6408 2ZR FAG với các dòng khác
Vòng bi Vòng bi 6408 2ZR FAG thuộc Vòng bi 6408 2ZR FAG nghĩa là nó có kích thước lớn hơn so
với các dòng như 6200 hay 6300, đồng thời không mỏng như dòng 68 hoặc 69. Điều này mang lại lợi ích:
-
Khả năng chịu lực tốt hơn so với các vòng bi nhỏ hơn, vì kích thước lớn hơn → thích hợp cho trục mạnh hoặc động cơ lớn hơn.
-
Bền bỉ: Với hai khiên chắn (ZZ), nó giữ mỡ tốt và hạn chế bụi lọt vào → tuổi thọ cao hơn.
-
Ổn định nhưng không quá “mỏng nhẹ” như dòng 68,69 → cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ cồng kềnh.
-
Khi chọn vòng bi, nên cân nhắc thương hiệu, chi phí thay thế, và dịch vụ bảo trì để đảm bảo hiệu quả lâu dài.


